Ruộng tiếng Anh là gì?
"ruộng" trong tiếng Anh là field (danh từ).
field Danh từ
UK/ˈfi(ː)ld/US/ˈfi(ː)ld/
Nghĩa: cánh đồng, ruộng, trường
- The farmer scattered the wheat seeds in the field.Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.
- The farmer is scattering seeds over the field.Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.
Câu hỏi thường gặp
Ruộng tiếng Anh là gì?
"ruộng" trong tiếng Anh là field (danh từ).