TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ruy băng tiếng Anh là gì?

"ruy băng" trong tiếng Anh là ribbon (danh từ).

ribbon Danh từ

UK/ˈɹɪbən/US/ˈɹɪbən/

Nghĩa: Dải, băng, ruy băng.

  • typewriter ribbonruy băng máy chữ

Xem đầy đủ từ "ribbon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ruy băng tiếng Anh là gì?

"ruy băng" trong tiếng Anh là ribbon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.