TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ribbon

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɪbən/ US/ˈɹɪbən/ giọng máy của trình duyệt

ribbon nghĩa là dải, băng, mảnh dài, mảnh.

Nghĩa của ribbon

Danh từ

  1. Dải, băng, ruy băng.
    • typewriter ribbonruy băng máy chữ
  2. Mảnh dài, mảnh.
    • torn to ribbonsbị xé tơi ra từng mảnh dài
  3. Dây dải (huân chương, phù hiệu của trường đại học, câu lạc bộ, hội thể thao...).
  4. Số nhiều Dây cương.
    • to handle (take) the ribbonscầm cương, điều khiển, chỉ huy
  5. Đai nịt ngang hông bằng lụa to bản.

Ngoại động từ

  1. Tô điểm bằng dải băng, thắt ruy băng.
  2. Xé tơi ra từng mảnh.

Dạng từ của ribbon

Số nhiềuribbons
Ngôi thứ ba số ítribbons
Hiện tại phân từ (-ing)ribboning
Quá khứ phân từribboned
Quá khứribboned

Cụm từ, thành ngữ với ribbon

  • ribbon development — Sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn ra ngoài thành phố.

Câu hỏi thường gặp

ribbon nghĩa là gì?

ribbon (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dải, băng, mảnh dài, mảnh.

ribbon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ribbon: giọng Anh (UK) /ˈɹɪbən/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪbən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.