ribbon
Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɪbən/
US/ˈɹɪbən/
giọng máy của trình duyệt
ribbon nghĩa là dải, băng, mảnh dài, mảnh.
Nghĩa của ribbon
Danh từ
- Dải, băng, ruy băng.
- typewriter ribbonruy băng máy chữ
- Mảnh dài, mảnh.
- torn to ribbonsbị xé tơi ra từng mảnh dài
- Dây dải (huân chương, phù hiệu của trường đại học, câu lạc bộ, hội thể thao...).
- Số nhiều Dây cương.
- to handle (take) the ribbonscầm cương, điều khiển, chỉ huy
- Đai nịt ngang hông bằng lụa to bản.
Ngoại động từ
- Tô điểm bằng dải băng, thắt ruy băng.
- Xé tơi ra từng mảnh.
Dạng từ của ribbon
| Số nhiều | ribbons |
| Ngôi thứ ba số ít | ribbons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ribboning |
| Quá khứ phân từ | ribboned |
| Quá khứ | ribboned |
Cụm từ, thành ngữ với ribbon
- ribbon development — Sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn ra ngoài thành phố.
Câu hỏi thường gặp
ribbon nghĩa là gì?
ribbon (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dải, băng, mảnh dài, mảnh.
ribbon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ribbon: giọng Anh (UK) /ˈɹɪbən/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪbən/.