TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sàn tiếng Anh là gì?

"sàn" trong tiếng Anh là floor (danh từ), single-deck (danh từ).

floor Danh từ

UK/flɔː/US/floɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Sàn (nhà, cầu...).

  • Who left all this clutter on the floor?Ai đã để đống đồ lộn xộn này trên sàn vậy?
  • They really slept on the floor.Họ chắc chắn đã ngủ trên sàn nhà.

Xem đầy đủ từ "floor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

single-deck Danh từ

Nghĩa: Một boong; một sàn.

Xem đầy đủ từ "single-deck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sàn tiếng Anh là gì?

"sàn" trong tiếng Anh là floor (danh từ), single-deck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "floor": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.