TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sáu tiếng Anh là gì?

"sáu" trong tiếng Anh là six (số từ).

six Số từ

UK/sɪks/US/sɪks/

Nghĩa: sáu

  • Call me at six tomorrow morning.Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai.
  • There are six tables and eight chairs.Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế.

Xem đầy đủ từ "six": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sáu tiếng Anh là gì?

"sáu" trong tiếng Anh là six (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.