Sáu mươi tiếng Anh là gì?
"sáu mươi" trong tiếng Anh là sixty (tính từ), threescore (tính từ).
sixty Tính từ
UK/ˈsɪksti/US/ˈsɪksti/
Nghĩa: Sáu mươi.
- A minute lasts sixty seconds.Một phút kéo dài sáu mươi giây.
- to be sixtysáu mươi tuổi
threescore Tính từ
US/ˈθɹiskɔɹ/
Nghĩa: Sáu mươi.
Câu hỏi thường gặp
Sáu mươi tiếng Anh là gì?
"sáu mươi" trong tiếng Anh là sixty (tính từ), threescore (tính từ).