Sình lầy tiếng Anh là gì?
"sình lầy" trong tiếng Anh là muddy (tính từ).
muddy Tính từ
UK/ˈmʌdi/US/ˈmʌdi/
Nghĩa: bùn lầy, lầy lội, sình lầy
Câu hỏi thường gặp
Sình lầy tiếng Anh là gì?
"sình lầy" trong tiếng Anh là muddy (tính từ).
"sình lầy" trong tiếng Anh là muddy (tính từ).
UK/ˈmʌdi/US/ˈmʌdi/
Nghĩa: bùn lầy, lầy lội, sình lầy
"sình lầy" trong tiếng Anh là muddy (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.