TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sóc chuột tiếng Anh là gì?

"sóc chuột" trong tiếng Anh là chipmunk (danh từ), chipmuck (danh từ).

chipmunk Danh từ

UK/ˈt͡ʃɪp.mʌŋk/US/ˈt͡ʃɪp.mʌŋk/

Nghĩa: Sóc chuột.

Xem đầy đủ từ "chipmunk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chipmuck Danh từ

Nghĩa: Sóc chuột.

Xem đầy đủ từ "chipmuck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sóc chuột tiếng Anh là gì?

"sóc chuột" trong tiếng Anh là chipmunk (danh từ), chipmuck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.