TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sóc vọng tiếng Anh là gì?

"sóc vọng" trong tiếng Anh là syzygy (danh từ).

syzygy Danh từ

UK/ˈsɪz.ɪ.d͡ʒi/US/ˈsɪz.ɪ.d͡ʒi/

Nghĩa: sóc vọng

Xem đầy đủ từ "syzygy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sóc vọng tiếng Anh là gì?

"sóc vọng" trong tiếng Anh là syzygy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.