TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syzygy

UK/ˈsɪz.ɪ.d͡ʒi/ US/ˈsɪz.ɪ.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

syzygy nghĩa là ngày sóc vọng, sóc vọng.

Nghĩa của syzygy

Danh từ

  1. Thiên văn học Ngày sóc vọng.

Dạng từ của syzygy

Số nhiềusyzygies

Họ từ của syzygy

Câu hỏi thường gặp

syzygy nghĩa là gì?

syzygy (danh từ) nghĩa là ngày sóc vọng, sóc vọng.

syzygy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syzygy: giọng Anh (UK) /ˈsɪz.ɪ.d͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪz.ɪ.d͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.