TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sóng xung kích tiếng Anh là gì?

"sóng xung kích" trong tiếng Anh là shock wave (danh từ).

shock wave Danh từ

Nghĩa: Sóng xung kích.

Xem đầy đủ từ "shock wave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sóng xung kích tiếng Anh là gì?

"sóng xung kích" trong tiếng Anh là shock wave (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.