shock wave
giọng máy của trình duyệt
shock wave nghĩa là sóng xung kích, sự náo động.
Nghĩa của shock wave
Danh từ
- Vật lý Sóng xung kích.
- Nghĩa bóng Sự náo động.
Dạng từ của shock wave
| Số nhiều | shock waves |
Câu hỏi thường gặp
shock wave nghĩa là gì?
shock wave (danh từ) nghĩa là sóng xung kích, sự náo động.