TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shock wave

giọng máy của trình duyệt

shock wave nghĩa là sóng xung kích, sự náo động.

Nghĩa của shock wave

Danh từ

  1. Vật lý Sóng xung kích.
  2. Nghĩa bóng Sự náo động.

Dạng từ của shock wave

Số nhiềushock waves

Câu hỏi thường gặp

shock wave nghĩa là gì?

shock wave (danh từ) nghĩa là sóng xung kích, sự náo động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.