Súng hơi tiếng Anh là gì?
"súng hơi" trong tiếng Anh là air-gun (danh từ), airgun (danh từ), steam gun (danh từ).
air-gun Danh từ
UK/ˈeə(ɹ).ɡʌn/US/ˈɛɹ.ɡə/
Nghĩa: Súng hơi.
airgun Danh từ
Nghĩa: Súng bắn đạn nhỏ bằng khí nén, súng hơi.
steam gun Danh từ
Nghĩa: Súng hơi.
wind-gun Danh từ
US/ˈwɪnd.ˈɡən/
Nghĩa: Súng hơi.
Câu hỏi thường gặp
Súng hơi tiếng Anh là gì?
"súng hơi" trong tiếng Anh là air-gun (danh từ), airgun (danh từ), steam gun (danh từ).