TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sĩ quan tiếng Anh là gì?

"sĩ quan" trong tiếng Anh là officer (danh từ).

officer Danh từ

UK/ˈɒf.ɪ.sə/US/ˈɔ.fɪ.sɚ/

Nghĩa: Sĩ quan.

  • Officers of the navy wear white uniforms.Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
  • Delivery jobs are statistically more dangerous than being a police officer.Nghề giao hàng nguy hiểm hơn sĩ quan cảnh sát về mặt thống kê.

Xem đầy đủ từ "officer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sĩ quan tiếng Anh là gì?

"sĩ quan" trong tiếng Anh là officer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.