TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sơn dầu tiếng Anh là gì?

"sơn dầu" trong tiếng Anh là oil-paint (danh từ), varnish (danh từ), oil-colour (danh từ).

oil-paint Danh từ

US/ˈɔɪ.əl.ˈpeɪnt/

Nghĩa: Sơn dầu.

Xem đầy đủ từ "oil-paint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

varnish Danh từ

UK/ˈvɑː(ɹ)nɪʃ/US/ˈvɑː(ɹ)nɪʃ/

Nghĩa: Véc ni, sơn dầu.

Xem đầy đủ từ "varnish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oil-colour Danh từ

US/ˈɔɪ.əl.ˈkə.lɜː/

Nghĩa: Sơn dầu.

Xem đầy đủ từ "oil-colour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sơn dầu tiếng Anh là gì?

"sơn dầu" trong tiếng Anh là oil-paint (danh từ), varnish (danh từ), oil-colour (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.