TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sơn móng tiếng Anh là gì?

"sơn móng" trong tiếng Anh là nail-polish (danh từ).

nail-polish Danh từ

UK/neɪl ˈpɒl.ɪʃ/US/neɪl ˈpɒl.ɪʃ/ giọng người thật

Nghĩa: sơn móng

Xem đầy đủ từ "nail-polish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sơn móng tiếng Anh là gì?

"sơn móng" trong tiếng Anh là nail-polish (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "nail-polish": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.