TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sư tử cái tiếng Anh là gì?

"sư tử cái" trong tiếng Anh là lioness (danh từ), tigress (danh từ).

lioness Danh từ

UK/ˈlaɪ.ə.nɪs/US/ˈlaɪ.ə.nɪs/

Nghĩa: Sư tử cái.

Xem đầy đủ từ "lioness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tigress Danh từ

UK/ˈtaɪ.ɡɹɪs/US/ˈtaɪ.ɡɹɪs/

Nghĩa: Người đàn bà dữ tợn, sư tử cái, sư tử Hà đông.

Xem đầy đủ từ "tigress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sư tử cái tiếng Anh là gì?

"sư tử cái" trong tiếng Anh là lioness (danh từ), tigress (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.