Sư tử cái tiếng Anh là gì?
"sư tử cái" trong tiếng Anh là lioness (danh từ), tigress (danh từ).
lioness Danh từ
UK/ˈlaɪ.ə.nɪs/US/ˈlaɪ.ə.nɪs/
Nghĩa: Sư tử cái.
tigress Danh từ
UK/ˈtaɪ.ɡɹɪs/US/ˈtaɪ.ɡɹɪs/
Nghĩa: Người đàn bà dữ tợn, sư tử cái, sư tử Hà đông.
Câu hỏi thường gặp
Sư tử cái tiếng Anh là gì?
"sư tử cái" trong tiếng Anh là lioness (danh từ), tigress (danh từ).