TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sạt lở đất tiếng Anh là gì?

"sạt lở đất" trong tiếng Anh là landslide (danh từ).

landslide Danh từ

UK/ˈlæn(d).slaɪd/US/ˈlæn(d).slaɪd/

Nghĩa: lở đất, sạt lở đất

Xem đầy đủ từ "landslide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sạt lở đất tiếng Anh là gì?

"sạt lở đất" trong tiếng Anh là landslide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.