Sản giật tiếng Anh là gì?
"sản giật" trong tiếng Anh là eclampsia (danh từ).
eclampsia Danh từ
UK/ɪˈklæmp.si.ə/US/ɪˈklæmp.si.ə/
Nghĩa: sản giật, sản kinh
Câu hỏi thường gặp
Sản giật tiếng Anh là gì?
"sản giật" trong tiếng Anh là eclampsia (danh từ).
"sản giật" trong tiếng Anh là eclampsia (danh từ).
UK/ɪˈklæmp.si.ə/US/ɪˈklæmp.si.ə/
Nghĩa: sản giật, sản kinh
"sản giật" trong tiếng Anh là eclampsia (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.