TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sắp xếp gọn gàng tiếng Anh là gì?

"sắp xếp gọn gàng" trong tiếng Anh là tidy (ngoại động từ).

tidy Ngoại động từ

UK/ˈtaɪ.di/US/ˈtaɪ.di/

Nghĩa: + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp.

Xem đầy đủ từ "tidy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sắp xếp gọn gàng tiếng Anh là gì?

"sắp xếp gọn gàng" trong tiếng Anh là tidy (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.