tidy
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtaɪ.di/
US/ˈtaɪ.di/
giọng máy của trình duyệt
tidy nghĩa là sạch sẽ, ngăn nắp, khá nhiều, kha khá.
Nghĩa của tidy
Tính từ
- Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng.
- a tidy roommột căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
- tidy habitscách ăn ở sạch sẽ
- Thông tục Khá nhiều, kha khá.
- a tidy sum of moneymột số tiền kha khá
- Tiếng địa phương Khá khoẻ.
Ngoại động từ
- Thường + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp.
Nội động từ
- + up Sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp.
Danh từ
- Thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác.
- street tidythùng rác đường phố
- Vải phủ ghế (cho khỏi bẩn).
Dạng từ của tidy
| So sánh hơn | tidier |
| So sánh nhất | tidiest |
| Ngôi thứ ba số ít | tidies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tidying |
| Quá khứ phân từ | tidied |
| Quá khứ | tidied |
| Số nhiều | tidies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tidy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của tidy
Câu hỏi thường gặp
tidy nghĩa là gì?
tidy (tính từ, ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là sạch sẽ, ngăn nắp, khá nhiều, kha khá.
tidy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tidy: giọng Anh (UK) /ˈtaɪ.di/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪ.di/.