TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sẻ chia tiếng Anh là gì?

"sẻ chia" trong tiếng Anh là share (động từ).

share Động từ

UK/ʃɛə/US/ʃɛɚ/

Nghĩa: Chia, chia sẻ, sẻ chia, phân chia, phân phối, phân cho.

  • to share something with somebodychia vật gì với ai
  • to share joys and sorrowschia ngọt sẽ bùi

Xem đầy đủ từ "share": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sẻ chia tiếng Anh là gì?

"sẻ chia" trong tiếng Anh là share (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.