TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sỏi mật tiếng Anh là gì?

"sỏi mật" trong tiếng Anh là gallstone (danh từ), bile-stone (danh từ), gall-stone (danh từ).

gallstone Danh từ

UK/ˈɡɔːl.stəʊn/US/ˈɡɑːl.stoʊn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sỏi mật.

Xem đầy đủ từ "gallstone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bile-stone Danh từ

Nghĩa: Sỏi mật.

Xem đầy đủ từ "bile-stone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gall-stone Danh từ

US/ˈɡɔl.ˈstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sỏi mật.

Xem đầy đủ từ "gall-stone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sỏi mật tiếng Anh là gì?

"sỏi mật" trong tiếng Anh là gallstone (danh từ), bile-stone (danh từ), gall-stone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.