TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Số đếm tiếng Anh là gì?

"số đếm" trong tiếng Anh là cardinal number (danh từ), cardinal numeral (danh từ).

cardinal number Danh từ

Nghĩa: số đếm, số lượng

Xem đầy đủ từ "cardinal number": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cardinal numeral Danh từ

UK/ˈkɑːdɪnəl ˈnjuːməɹəl/US/ˈkɑɹdɪnəl ˈnumɜɹəl/

Nghĩa: số đếm

Xem đầy đủ từ "cardinal numeral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Số đếm tiếng Anh là gì?

"số đếm" trong tiếng Anh là cardinal number (danh từ), cardinal numeral (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.