cardinal number
giọng máy của trình duyệt
cardinal number nghĩa là số đếm, số lượng.
Nghĩa của cardinal number
Danh từ
- Số đếm, số lượng.
Dạng từ của cardinal number
| Số nhiều | cardinal numbers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cardinal number
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cardinal number nghĩa là gì?
cardinal number (danh từ) nghĩa là số đếm, số lượng.