TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Số điện thoại tiếng Anh là gì?

"số điện thoại" trong tiếng Anh là telephone number (danh từ).

telephone number Danh từ

Nghĩa: số điện thoại, số phôn, số dây nói

  • I forgot my telephone number.Tôi đã quên mất số điện thoại của mình.
  • I forget your telephone number.Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.

Xem đầy đủ từ "telephone number": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại tiếng Anh là gì?

"số điện thoại" trong tiếng Anh là telephone number (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.