TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Số thực tiếng Anh là gì?

"số thực" trong tiếng Anh là real number (danh từ), real, number.

real number Danh từ

Nghĩa: số thực

Xem đầy đủ từ "real number": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

real

UK/ɹiːl/US/ˈɹi.əl/

Xem đầy đủ từ "real": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

number

UK/ˈnʌmbər/US/ˈnʌmbər/

Xem đầy đủ từ "number": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Số thực tiếng Anh là gì?

"số thực" trong tiếng Anh là real number (danh từ), real, number.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.