TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

real

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹiːl/ US/ˈɹi.əl/ giọng máy của trình duyệt

real nghĩa là thực, thực tế, thật, thiệt.

Nghĩa của real

Tính từ

  1. Thực, thực tế, có thực.
  2. Thật (không phải giả, không phải nhân tạo).
  3. Chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi.
  4. Bất động.

Danh từ

  1. Thực tế.

Dạng từ của real

So sánh hơnrealer
So sánh nhấtrealest
Số nhiềureals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với real

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của real

Cụm từ, thành ngữ với real

  • real estate — Bất động sản, địa ốc (cũ).
  • real balance effect — Hiệu ứng số dư tiền.
  • real exchange rate — Tỷ giá hối đoái thực tế.
  • real interest rate — Lãi suất thực tế; mức lãi suất thực tế.
  • real jam — (Từ lóng) Điều khoái trá, điều hết sức thú vị.
  • real money balance — Số dư tiền mặt thực tế.
  • real money balances — Các số dư tiền thực tế.
  • real national output — Sản lượng quốc dân thực tế.
  • real number — Số thực.
  • real prices and real income — Giá thực tế và thu nhập thực tế.
  • real wages — Tiền lương thực tế.

Câu ví dụ với real

  • Tom can't tell Mary his real feelings. Tom không thể nói cho Mary biết ông ấy đã thật sự cảm thấy như thế nào.
  • I know his real name isn't Tom. Tôi biết tên thật của anh ấy không phải là Tom.
  • The film is based on real events. Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.
  • Person ignorant of the real world. Ếch ngồi đáy giếng.
  • Tom is a real good friend. Tom thực sự là một người bạn tốt.
  • What's the real reason you don't like Tom? Lý do thật sự cho việc bạn không thích Tom là gì?
  • What is the real color of the sky? Màu sắc thật sự của bầu trời là gì?
  • It was awesome to meet you in real life! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

real nghĩa là gì?

real (tính từ, danh từ) nghĩa là thực, thực tế, thật, thiệt.

real phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của real: giọng Anh (UK) /ɹiːl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.