TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sống chật vật tiếng Anh là gì?

"sống chật vật" trong tiếng Anh là struggling (tính từ).

struggling Tính từ

UK/ˈstɹʌɡəlɪŋ/US/ˈstɹʌɡəlɪŋ/

Nghĩa: Vật lộn, đấu tranh, sống chật vật.

  • a struggling artistmột nghệ sĩ sống chật vật

Xem đầy đủ từ "struggling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sống chật vật tiếng Anh là gì?

"sống chật vật" trong tiếng Anh là struggling (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.