TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sốt vàng tiếng Anh là gì?

"sốt vàng" trong tiếng Anh là yellow fever (danh từ), gold-rush.

yellow fever Danh từ

Nghĩa: Sốt vàng.

Xem đầy đủ từ "yellow fever": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gold-rush

UK/ˈɡəʊldˌɹʌʃ/US/ˈɡoʊldˌɹʌʃ/

Xem đầy đủ từ "gold-rush": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sốt vàng tiếng Anh là gì?

"sốt vàng" trong tiếng Anh là yellow fever (danh từ), gold-rush.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.