TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sổ sợi x ra tiếng Anh là gì?

"sổ sợi x ra" trong tiếng Anh là unravel (nội động từ).

unravel Nội động từ

UK/(ˌ)ʌnˈɹævəl/US/ˌʌnˈɹævəl/

Nghĩa: Sổ sợi x ra (quần áo).

Xem đầy đủ từ "unravel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sổ sợi x ra tiếng Anh là gì?

"sổ sợi x ra" trong tiếng Anh là unravel (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.