unravel
UK/(ˌ)ʌnˈɹævəl/
US/ˌʌnˈɹævəl/
giọng máy của trình duyệt
unravel nghĩa là tháo ra, gỡ mối, làm sáng tỏ, sổ sợi x ra.
Nghĩa của unravel
Ngoại động từ
- Tháo ra, gỡ mối (chỉ).
- Nghĩa bóng Làm cho ra manh mối; làm sáng tỏ.
- to unravel a mysterylàm ra manh mối một điều bí mật
Nội động từ
- Sổ sợi x ra (quần áo).
Dạng từ của unravel
| Ngôi thứ ba số ít | unravels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unraveling |
| Quá khứ phân từ | unraveled |
| Quá khứ | unraveled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unravel
Đồng nghĩa
unsnarldisentanglefeezeuntangleravelunpuzzleunriddleabsolvedecipheriron outmelioratecurepuzzle outresolveriddle
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unravel nghĩa là gì?
unravel (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tháo ra, gỡ mối, làm sáng tỏ, sổ sợi x ra.
unravel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unravel: giọng Anh (UK) /(ˌ)ʌnˈɹævəl/, giọng Mỹ (US) /ˌʌnˈɹævəl/.