TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sớm hơn tiếng Anh là gì?

"sớm hơn" trong tiếng Anh là sooner (phó từ).

sooner Phó từ

UK/ˈsuːnə/US/ˈsunɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Sớm hơn (so sánh hơn của soon); thà... còn hơn (would sooner... than).

  • You should have come sooner. Đáng lẽ bạn nên tới sớm hơn.
  • Maybe I should've done this sooner. Có lẽ tôi nên làm điều này sớm hơn mới phải.

Xem đầy đủ từ "sooner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sớm hơn tiếng Anh là gì?

"sớm hơn" trong tiếng Anh là sooner (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sooner": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).