TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sở thú tiếng Anh là gì?

"sở thú" trong tiếng Anh là zoo (danh từ).

zoo Danh từ

UK/zʉw/US/ˈzoʊ.ə/

Nghĩa: thảo cầm viên, sở thú, vườn thú

  • The zoo is open from a quarter to ten until a quarter past nine.Sở thú mở cửa từ mười giờ kém mười lăm đến chín giờ mười lăm.
  • How far is it from your house to the zoo?Từ nhà bạn đến sở thú là bao xa?

Xem đầy đủ từ "zoo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sở thú tiếng Anh là gì?

"sở thú" trong tiếng Anh là zoo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.