TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zoo

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/zʉw/ US/ˈzoʊ.ə/ giọng máy của trình duyệt

zoo nghĩa là vường bách thú, vườn thú, thảo cầm viên, sở thú.

Nghĩa của zoo

Danh từ

  1. Thông tục Vường bách thú, vườn thú.

Dạng từ của zoo

Số nhiềuzoos

Họ từ của zoo

Cụm từ, thành ngữ với zoo

  • be like feeding time at the zoo — Rất ồn và lộn xộn.

Câu ví dụ với zoo

  • I went to the zoo yesterday. Tôi đã đi sở thú hôm qua
  • There are raccoons at the zoo. Ở sở thú có gấu mèo.
  • I went to the zoo. Tôi đã tới vườn thú.
  • I love going to the zoo to see lions. Tôi rất thích đi sở thú để xem sư tử.
  • How far is it from your house to the zoo? Từ nhà bạn đến sở thú là bao xa?
  • The zoo is open from a quarter to ten until a quarter past nine. Sở thú mở cửa từ mười giờ kém mười lăm đến chín giờ mười lăm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ zoo

Viết tắt của zoological garden (vườn động vật học) hay zoological park (công viên động vật học).

Câu hỏi thường gặp

zoo nghĩa là gì?

zoo (danh từ) nghĩa là vường bách thú, vườn thú, thảo cầm viên, sở thú.

zoo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoo: giọng Anh (UK) /zʉw/, giọng Mỹ (US) /ˈzoʊ.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.