Sức tiếng Anh là gì?
"sức" trong tiếng Anh là force (danh từ), power (danh từ), strength.
force Danh từ
UK/fɔːs/US/foɹs/
Nghĩa: Sức, lực, sức mạnh.
- physical forcesức mạnh vật chất
- moral forcesức mạnh tinh thần
power Danh từ
UK/ˈpaʊ̯ə̯/US/ˈpaʊ̯.ɚ/
Nghĩa: Sức, lực, sức mạnh.
- Power begets power.Sức mạnh sinh ra sức mạnh.
- Knowledge is power.Tri thức là sức mạnh.
strength
UK/stɹɛŋ(k)θ/
- I don't have the strength to keep trying.Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng
Câu hỏi thường gặp
Sức tiếng Anh là gì?
"sức" trong tiếng Anh là force (danh từ), power (danh từ), strength.