Sức mua tương đương tiếng Anh là gì?
"sức mua tương đương" trong tiếng Anh là purchasing power parity (danh từ).
purchasing power parity Danh từ
US/ ˈpɛr.ə.ti/
Nghĩa: Sức mua tương đương.
Xem đầy đủ từ "purchasing power parity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Sức mua tương đương tiếng Anh là gì?
"sức mua tương đương" trong tiếng Anh là purchasing power parity (danh từ).