TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sức nghe tiếng Anh là gì?

"sức nghe" trong tiếng Anh là audition (danh từ).

audition Danh từ

UK/ɔːˈdɪʃn̩/US/ɑˈdɪʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sức nghe; sự nghe; thính giác.

Xem đầy đủ từ "audition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sức nghe tiếng Anh là gì?

"sức nghe" trong tiếng Anh là audition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.