TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sử tiếng Anh là gì?

"sử" trong tiếng Anh là history (danh từ).

history Danh từ

UK/ˈhɪs.tə.ɹi/US/ˈhɪs.tə.ɹi/

Nghĩa: Sử, sử học, lịch sử.

  • I love studying history.Tôi thích nghiên cứu lịch sử.
  • This history textbook is intended for high school students.Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.

Xem đầy đủ từ "history": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sử tiếng Anh là gì?

"sử" trong tiếng Anh là history (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.