TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sửa móng tay tiếng Anh là gì?

"sửa móng tay" trong tiếng Anh là manicure (danh từ).

manicure Danh từ

US/ˈmæ.nɪ.kjʊɹ/

Nghĩa: sửa móng tay

Xem đầy đủ từ "manicure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sửa móng tay tiếng Anh là gì?

"sửa móng tay" trong tiếng Anh là manicure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.