TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sửa tính nết tiếng Anh là gì?

"sửa tính nết" trong tiếng Anh là mend (nội động từ).

mend Nội động từ

UK/mɛnd/US/mɛnd/

Nghĩa: Sửa tính nết, sửa mình, tu tính.

Xem đầy đủ từ "mend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sửa tính nết tiếng Anh là gì?

"sửa tính nết" trong tiếng Anh là mend (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.