mend
UK/mɛnd/
US/mɛnd/
giọng máy của trình duyệt
mend nghĩa là chỗ vá, chỗ mạng, sự phục hồi, sự cải thiện.
Nghĩa của mend
Danh từ
- Chỗ vá, chỗ mạng.
- Sự phục hồi, sự cải thiện.
- to be on the mendđang phục hồi sức khoẻ, sắp khoẻ lại
Ngoại động từ
- Vá, chữa, sửa chữa, sửa sang, tu bổ, tu sửa.
- to mend socksvá bít tất
- to mend a broken chairchữa một cái ghế gãy
- Sửa, sửa đổi, sửa lại, chỉnh đốn.
- to mend one's waysửa đổi tính nết; sửa lại; chỉnh đốn
- to mend one's wayssửa đổi tính nết, sửa mình, sửa đổi cách sống, tu tỉnh, cải tà quy chính
- Cải thiện, làm cho tốt hơn, làm cho khá hơn.
- that will not mend the mattercái đó cũng không làm cho vấn đề khá hơn
Nội động từ
- Sửa tính nết, sửa mình, tu tính.
- Phục hồi (sức khoẻ).
- the patient is mending nicelyngười bệnh đang nhanh chóng phục hồi lại
Dạng từ của mend
| Ngôi thứ ba số ít | mends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mending |
| Quá khứ phân từ | mended |
| Quá khứ | mended |
| Số nhiều | mends |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mend
Đồng nghĩa
Họ từ của mend
Cụm từ, thành ngữ với mend
- to menh a fire — Cho thêm củi (than) vào đống lửa (lò).
- to mend one's pace — Rảo bước, bước gấp lên, bước nhanh lên.
- mend one's ways — Hối cải.
Câu ví dụ với mend
- I think I had better have my sweater mended. Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi nhờ người sửa cái áo len của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mend nghĩa là gì?
mend (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chỗ vá, chỗ mạng, sự phục hồi, sự cải thiện.
mend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mend: giọng Anh (UK) /mɛnd/, giọng Mỹ (US) /mɛnd/.