Sự đàm phán tiếng Anh là gì?
"sự đàm phán" trong tiếng Anh là negotiation (danh từ), overture (danh từ).
negotiation Danh từ
UK/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/US/nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếp.
- to enter into (upon) a negotiation withđàm phán với
- to carry an negotiationstiến hành đàm phám
overture Danh từ
UK/ˈəʊvətjʊə/US/ˈoʊvəɹt͡ʃəɹ/
Nghĩa: Sự đàm phán, sự thương lượng.
Câu hỏi thường gặp
Sự đàm phán tiếng Anh là gì?
"sự đàm phán" trong tiếng Anh là negotiation (danh từ), overture (danh từ).