TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự đánh thuế má tiếng Anh là gì?

"sự đánh thuế má" trong tiếng Anh là imposition (danh từ).

imposition Danh từ

UK/ˌɪm.pəˈzɪʃ.ən/US/ˌɪm.pəˈzɪʃ.ən/

Nghĩa: Sự đánh thuế má.

Xem đầy đủ từ "imposition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đánh thuế má tiếng Anh là gì?

"sự đánh thuế má" trong tiếng Anh là imposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.