Sự đổ mồ hôi tiếng Anh là gì?
"sự đổ mồ hôi" trong tiếng Anh là perspiration (danh từ), sweating (danh từ).
perspiration Danh từ
UK/ˌpɜːspəˈɹeɪʃən/US/ˌpɝspəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự đổ mồ hôi.
- to break into perspirationtoát mồ hôi
sweating Danh từ
UK/ˈswɛtɪŋ/US/ˈswɛtɪŋ/
Nghĩa: Sự đổ mồ hôi.
Câu hỏi thường gặp
Sự đổ mồ hôi tiếng Anh là gì?
"sự đổ mồ hôi" trong tiếng Anh là perspiration (danh từ), sweating (danh từ).