TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự đứng lại tiếng Anh là gì?

"sự đứng lại" trong tiếng Anh là stand (danh từ), standstill (danh từ).

stand Danh từ

UK/stænd/US/stænd/

Nghĩa: Sự dừng lại, sự đứng lại.

  • to come to a standdừng lại, đứng lại

Xem đầy đủ từ "stand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

standstill Danh từ

UK/ˈstændˌstɪl/US/ˈstændˌstɪl/

Nghĩa: Sự ngừng lại, sự đứng lại.

Xem đầy đủ từ "standstill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đứng lại tiếng Anh là gì?

"sự đứng lại" trong tiếng Anh là stand (danh từ), standstill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.