TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stand

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/stænd/ US/stænd/ giọng máy của trình duyệt

stand nghĩa là sự dừng lại, sự đứng lại, sự chống cự, đứng.

Nghĩa của stand

Danh từ

  1. Sự dừng lại, sự đứng lại.
    • to come to a standdừng lại, đứng lại
  2. Sự chống cự, sự đấu tranh chống lại.
    • to make a stand against the enemychống cự lại quân địch
    • to make a stand for a principleđấu tranh cho một nguyên tắc
  3. Chỗ đứng, vị trí.
    • to take one's stand near the doorđứng gần cửa
    • to take one's stand on the precise wording of the actcăn cứ vào từng lời của đạo luật
  4. Lập trường, quan điểm.
    • to maintain one's standgiữ vững lập trường
    • to make one's stand cleartỏ rõ lập trường của mình
  5. Giá, mắc (áo, ô).
  6. Gian hàng (ở chợ).
  7. Chỗ để xe.
  8. Khán đài.
  9. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chỗ dành riêng (trong toà án) cho người làm chứng.
  10. Cây trồng đang mọc, mùa màng chưa gặt.
  11. Sự dừng lại (ở một nơi nào) để biểu diễn (đoàn kịch...).
  12. Uc (thương nghiệp) rừng
  13. Gỗ rừng.

Nội động từ

  1. Đứng.
    • to stand at easeđứng ở tư thế nghỉ
    • to be too weak to standyếu quá không đứng được
  2. Có, ở, đứng.
    • a bookcase stands in one cornerở góc nhà có một tủ sách
    • here once stood a huge treetrước đây ở chỗ này có một cây to lắm
  3. Đứng vững, bền.
    • this house will stand another score of yearnhà còn vững đến vài chục năm nữa
    • this small house has stood through worse stormsngôi nhà nhỏ này qua rất nhiều cơn bão ghê hơn thế này mà vẫn không việc gì
    • how do we stand in the matter of munitions?liệu chúng ta có đủ đạn được không?
  4. Có giá trị.
    • the former conditions standnhững điều kiện trước vẫn có giá trị
    • the same remark stands goodlời nhận xét như thế vẫn đúng
  5. Đọng lại, tù hãm (nước).
  6. Giữ vững quan điểm, giữ vững lập trường.
  7. Đồng ý, thoả thuận.
  8. Ra ứng cử.
    • to stand for Parliamentra ứng cử nghị viện

Ngoại động từ

  1. Bắt đứng; đặt, để, dựng.
    • to stand somebody in the cornerbắt phạt ai đứng vào góc tường
    • to stand a bicycle against the waldựng cái xe đạp vào tường
  2. Giữ vững.
    • to stand one's groundgiữ vững lập trường; không lùi bước
  3. Chịu đựng.
    • to stand a painchịu đựng sự đau đớn
    • to stand fire(quân sự) chịu được hoả lực (của địch)
    • to fail to stand the testkhông chịu đựng nổi sự thử thách
  4. Thết, đãi.
    • to stand somebody a drinkthiết ai một chầu uống
    • who is going to stand treat?ai thiết đãi nào?, ai bao nào?

Dạng từ của stand

Ngôi thứ ba số ítstands
Hiện tại phân từ (-ing)standing
Quá khứstood
Quá khứ phân từstood
Số nhiềustands

Họ từ của stand

Cụm từ, thành ngữ với stand

  • to be at a stand — (Từ cổ,nghĩa cổ) Không tiến lên được; Lúng túng.
  • stand of arms — Bộ vũ khí cá nhân.
  • stand of colours — Những cờ của trung đoàn.
  • to stand by — Đứng cạnh, đứng bên cạnh; Bênh vực, ủng hộ; Thực hiện, thi hành (lời hứa...); (Hàng hải) Chuẩn bị thả neo.
  • to stand down — Rút lui (người làm chứng, người ứng cử); (Quân sự) Hết phiên gác.
  • to stand for — Thay thế cho; có nghĩa là; Ứng cử; Bênh vực; (Thông tục) Chịu đựng, dung thứ; nhận.
  • to stand in — Đại diện cho.
  • to stand in with — Vào hùa với, cấu kết với.
  • to stand off — Tránh xa, lảng xa; Tạm giãn (thợ, người làm...).
  • to stand on — (Hàng hải) Cứ tiếp tục đi; Giữ đúng; khăng khăng đòi.
  • to stand out — Chống lại, kiên trì chống cự; Nghiến răng chịu; Nổi bật lên.
  • to stand over — Bị hoãn lại (vấn đề).
  • to stand to — Thực hiện (lời hứa); Bám sát, giữ vững (vị trí, công việc).
  • to stand up — Đứng dậy, đứng lên.
  • to stand up for — Về phe với, ủng hộ.
  • to stand up to — Dũng cảm đương đầu với; có thể chịu được (sự dãi dầu...) (vật liệu).
  • to stand upon nh to stand on to stand at bay x bay to stand convicted of treachery — Bị tuyên án về tội bội bạc.
  • to stand corrected — Chịu cải tạo.
  • Stand easy! — (Quân sự) Nghỉ!.
  • to stand somebody in a sum of money — Cấp cho ai một số tiền tiêu.
  • it stands to reason that... — Thật là hợp lý là.
  • to stand to sea — (Hàng hải) Ra khơi.
  • to stand to win — Chắc mẩm sẽ thắng.
  • stand Sam — Chịu trả tiền (rượu...).
  • stand back — Đứng ngoài.
  • stand for cipher — Hoàn toàn là một con số không, hoàn toàn vô giá trị.
  • stand good — Vẫn còn giá trị; vẫn đúng.
  • stand in the breach — Sẵn sàng chiến đấu.
  • stand mute of malice — (Pháp lý) Khăng khăng từ chối không chịu biện bạch.
  • stand on one's head — (Nghĩa bóng) Lập dị.
  • stand on one's own bottom — Tự lập không nhờ vả ai.
  • stand on one's own legs — Tự tin ở mình, sự tự lực, sự tự chủ.
  • stand pat — Không đổi quân bài (đánh bài xì).
  • stand the gaff — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) tỏ ra bền bỉ, dẻo dai; tỏ ra có sức chịu đựng.
  • stand treat — (Thông tục) Thết đãi, bao (ăn, uống).

Câu ví dụ với stand

  • Don't stand so close to the curb. Đừng đứng sát lề đường.
  • Please stand by me when I need you. Bạn hãy ở bên tôi khi tôi cần.
  • I can barely stand his behavior. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó.
  • Stand still! Put your hands up! Đứng yên, giơ hai tay lên!
  • Tom tried to stand up, but he couldn't. Tom đã cố gắng đứng lên, nhưng anh ấy không làm được.
  • Somebody will have to stand watch. Ai đó sẽ phải đứng canh.
  • I can't stand it for long. Tôi không chịu được lâu.
  • I can't stand people who brag. Tôi không ưa nổi mấy đứa thích khoe khoang.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stand nghĩa là gì?

stand (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự dừng lại, sự đứng lại, sự chống cự, đứng.

stand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stand: giọng Anh (UK) /stænd/, giọng Mỹ (US) /stænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.