TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự đi tham quan tiếng Anh là gì?

"sự đi tham quan" trong tiếng Anh là sightseeing (danh từ).

sightseeing Danh từ

US/ˈsɑɪt.ˌs.iiɳ/

Nghĩa: Sự đi tham quan.

Xem đầy đủ từ "sightseeing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đi tham quan tiếng Anh là gì?

"sự đi tham quan" trong tiếng Anh là sightseeing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.