TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự đi thuyền tiếng Anh là gì?

"sự đi thuyền" trong tiếng Anh là sailing (danh từ).

sailing Danh từ

UK/ˈseɪ.lɪŋ/US/ˈseɪ.lɪŋ/

Nghĩa: Sự đi thuyền.

Xem đầy đủ từ "sailing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đi thuyền tiếng Anh là gì?

"sự đi thuyền" trong tiếng Anh là sailing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.