TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sailing

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈseɪ.lɪŋ/ US/ˈseɪ.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sailing nghĩa là sự đi thuyền.

Nghĩa của sailing

Danh từ

  1. Sự đi thuyền.
  2. Chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu.

Dạng từ của sailing

Số nhiềusailings

Họ từ của sailing

Cụm từ, thành ngữ với sailing

  • sailing ship — Thuyền buồm.

Câu hỏi thường gặp

sailing nghĩa là gì?

sailing (danh từ) nghĩa là sự đi thuyền.

sailing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sailing: giọng Anh (UK) /ˈseɪ.lɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.