sailing
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈseɪ.lɪŋ/
US/ˈseɪ.lɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
sailing nghĩa là sự đi thuyền.
Nghĩa của sailing
Danh từ
- Sự đi thuyền.
- Chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu.
Dạng từ của sailing
| Số nhiều | sailings |
Họ từ của sailing
Cụm từ, thành ngữ với sailing
- sailing ship — Thuyền buồm.
Câu hỏi thường gặp
sailing nghĩa là gì?
sailing (danh từ) nghĩa là sự đi thuyền.
sailing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sailing: giọng Anh (UK) /ˈseɪ.lɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.lɪŋ/.